bố lếu

bố lếu

Thằng bé ăn nói bố lếu với người lớn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thô lỗ, vô lễ, thiếu tôn trọng một cách trắng trợn: "Bố lếu" một từ thô tục dùng để chỉ thái độ, lời nói hoặc hành vi hỗn xược, láo xược, coi thường người khác một cách trắng trợn thiếu giáo dục.
    • Láo toét, xấc xược: Từ này nhấn mạnh sự vô phép, thiếu tôn trọng đến mức đáng khinh bỉ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thằng ăn nói bố lếu với người lớn. (Thằng ăn nói thô lỗ, vô lễ với người lớn.)
    • Cái kiểu cười ngạo mạn ấy trông thật bố lếu. (Cái kiểu cười ngạo mạn ấy trông thật xấc xược, đáng khinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bố lếu bố láo": Đây một cụm từ ghép để nhấn mạnh mức độ rất cao của sự hỗn xược, vô lễ. mang nghĩa mạnh hơn "bố lếu" đơn thuần.
    • dám chửi lại thầy giáo, thật bố lếu bố láo. ( dám chửi lại thầy giáo, thật cùng hỗn xược, láo xược.)
Biến thể từ gần giống
  • Bố láo (tính từ): Có nghĩa tương tự "bố lếu", chỉ sự hỗn xược, vô lễ. "Bố lếu" "bố láo" thường được dùng thay thế cho nhau hoặc kết hợp thành "bố lếu bố láo".
  • Hỗn xược (tính từ): Thô lỗ, vô phép (từ trang trọng hơn).
  • Xấc xược (tính từ): Tự cho mình hơn, tỏ ra coi thường người khác.
  • lễ (tính từ): Không giữ phép lễ, thiếu tôn trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Bố láo: hỗn xược, vô lễ.
  • Láo xược: xấc xược, vô phép.
  • giáo dục: thiếu sự dạy dỗ, thô tục.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ thô tục: "Bố lếu" một từ thô tục, mang sắc thái rất tiêu cực khinh miệt. chỉ nên được dùng trong ngữ cảnh rất không trang trọng hoặc để lên án, chê trách một cách mạnh mẽ.
  • Ngữ cảnh: Từ này thường xuất hiện trong khẩu ngữ, trong lời quở trách nặng nề hoặc trong văn chương để miêu tả tính cách nhân vật một cách sống động, chứ không phù hợp cho văn viết trang trọng hay giao tiếp lịch sự.